Dưới đây là danh sách các sản phẩm hàng hóa mà bạn có thể giao dịch bằng tài khoản MetaTrader của mình.
Lưu ý: Danh sách này không bao gồm tất cả các sản phẩm giao dịch hiện có. Để xem danh sách mới nhất cùng với thông số kỹ thuật của từng sản phẩm, vui lòng tham khảo mục Market Watch trên MT4 hoặc MT5.
Ký hiệu | Mô tả | Đòn bẩy tối đa |
UKBRENT | Spot Brent Crude Oil | 100:1 |
USWTI | Spot WTI Crude Oil | 100:1 |
XAGAUD | Silver - Australian Dollar | 500:1 |
XAGEUR | Silver - Euro | 500:1 |
XAGSGD | Silver vs Singapore Dollar | 500:1 |
XAGUSD | Silver - US Dollar | 500:1 |
XAUAUD | Gold - Australian Dollar | 500:1 |
XAUCNH | Gold vs Chinese Offshore Yuan | 500:1 |
XAUEUR | Gold - Euro | 500:1 |
XAUGBP | Gold - Great Britain Pound | 500:1 |
XAUSGD | Gold vs Singapore Dollar | 500:1 |
XAUTHB | Gold vs Thai Baht | 500:1 |
XAUUSD | Gold - US Dollar | 500:1 |
XPDUSD | Palladium vs US Dollar | 500:1 |
XPTUSD | Platinum - US Dollar | 500:1 |
GAUCNH | Gold in Grams vs Chinese Offshore Yuan | 50:1 |
GAUUSD | Gold in Grams - US Dollar | 50:1 |
ALUMINIUM | Aluminium vs US Dollar | 500:1 |
COPPER | Copper vs US Dollar | 500:1 |
GAS | Natural Gas vs US Dollar | 100:1 |
LEAD | Lead vs US Dollar | 500:1 |
NICKEL | Nickel vs US Dollar | 500:1 |
ZINC | Zinc vs US Dollar | 500:1 |
