Dưới đây là danh sách các chỉ số mà bạn có thể giao dịch bằng tài khoản MetaTrader của mình.
Lưu ý: Danh sách này không bao gồm tất cả các sản phẩm giao dịch hiện có. Để xem danh sách mới nhất cùng với thông số kỹ thuật của từng sản phẩm, vui lòng tham khảo mục Market Watch trên MT4 hoặc MT5.
Ký hiệu | Mô tả | Đòn bẩy tối đa | Quy mô hợp đồng (Khối lượng = 1) |
AU200 | Australia 200 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (AUD) |
DJ30 | Wall Street 30 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
FR40 | France 40 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (EUR) |
GER40 | Germany 40 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (EUR) |
JP225 | Nikkei 225 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (JPY) |
NAS100 | Nasdaq Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
SP500 | US SPX 500 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
STOXX50 | Europe 50 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (EUR) |
UK100 | UK 100 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (GBP) |
HK50 | Hang Seng Cash | Fixed 67:1 | 10 Contracts (HKD) |
US2000 | Russel 2000 Cash | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
CHINA50 | FTSE China A50 Index | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
CHINAH | China H-SHARES Index | Fixed 200:1 | 10 Contracts (HKD) |
INDIA50 | INDIA50 Index | Fixed 200:1 | 10 Contracts (USD) |
NETH25 | Netherlands 25 Index | Fixed 200:1 | 10 Contracts (EUR) |
SWISS20 | Swiss 20 index | Fixed 200:1 | 10 Contracts (CHF) |
USDIndex | US Dollar Basket Index | Fixed 200:1 | 100 Contracts (USD) |
VIXIndex | CBOE Volatility Index | Fixed 200:1 | 100 Contracts (USD) |
Lưu ý: Hậu tố .i là ký hiệu dành cho tài khoản Raw/Direct.
