Skip to main content

Danh sách sản phẩm - Cổ phiếu CFD LES

Tìm hiểu về các cổ phiếu CFD LES mà bạn có thể giao dịch tại Blueberry.

Written by The Blueberry Team

Dưới đây là danh sách các cổ phiếu CFD niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán London (LES) mà bạn có thể giao dịch bằng tài khoản Blueberry của mình.

Lưu ý: Danh sách này không bao gồm tất cả các sản phẩm giao dịch hiện có. Các sản phẩm khả dụng có thể khác nhau tùy theo nền tảng giao dịch bạn sử dụng (MT4/MT5, cTrader, TradingView hoặc DXTrade). Vui lòng tham khảo mục Market Watch hoặc mục tương đương trên nền tảng của bạn để xem danh sách sản phẩm và thông số kỹ thuật mới nhất.

Ký hiệu

Mô tả

AAL.LSE

Anglo American PLC

ABDN.LSE

abrdn PLC

ABF.LSE

Associated British Foods PLC

ADM.LSE

Admiral Group Plc

AHT.LSE

Ashtead Group Plc

AML.LSE

Aston Martin Lagonda Global Holdings PLC

ANTO.LSE

Antofagasta Plc

AO.LSE

AO World PLC

AUTO.LSE

Auto Trader Group Plc

AV.LSE

Aviva PLC

AZN.LSE

AstraZeneca PLC

BAB.LSE

Babcock Intl Group PLC

BARC.LSE

Barclays PLC

BATS.LSE

British American Tobacco PLC

BDEV.LSE

Barratt Developments Plc

BHP.LSE

BHP Group PLC

BKG.LSE

Berkeley Group Holdings

BLND.LSE

British Land Co Plc

BNZL.LSE

Bunzl Plc

BP.LSE

BP PLC

BRBY.LSE

Burberry Group Plc

CCH.LSE

Coca-Cola HBC AG

CCL.LSE

Carnival Plc

CNA.LSE

Centrica Plc

CPG.LSE

Compass Group PLC

CPI.LSE

Capita PLC

CRDA.LSE

Croda International Plc

CRH.LSE

CRH PLC (LSE)

DCC.LSE

DCC Plc

DGE.LSE

Diageo PLC

DLG.LSE

Direct Line Insurance Group PLC

EMG.LSE

Man Group PLC

ENT.LSE

Entain Plc

EXPN.LSE

Experian PLC

EZJ.LSE

Easyjet Plc

FERG.LSE

Ferguson Plc

FLTR.LSE

Flutter Entertainment Plc

FRAS.LSE

Frasers Group Plc

FRES.LSE

Fresnillo Plc

GLEN.LSE

Glencore PLC (LSE)

GNC.LSE

Greencore Group PLC

GSK.LSE

GlaxoSmithKline PLC

HAS.LSE

Hays PLC

HIK.LSE

Hikma Pharmaceuticals Plc

HL.LSE

Hargreaves Lansdown Plc

HLMA.LSE

Halma Plc

HMSO.LSE

Hammerson PLC

HSBA.LSE

HSBC Holdings PLC

IAG.LSE

International Airlines Group SA / IAG [LSE]

ICP.LSE

Intermediate Capital Group PLC / ICG

IHG.LSE

InterContinental Hotels Group Plc / IHG

III.LSE

3i Group Plc

IMB.LSE

Imperial Brands PLC

INF.LSE

Informa Plc

INVP.LSE

Investec PLC

ITRK.LSE

Intertek Group Plc

ITV.LSE

ITV Plc

JD.LSE

JD Sports Fashion Plc

JET.LSE

JustEat Takeway.com

JMAT.LSE

Johnson Matthey Plc

JUP.LSE

Jupiter Fund Management PLC

KGF.LSE

Kingfisher Plc

LAND.LSE

Land Securities Group Plc

LGEN.LSE

Legal & General Group Plc

LLOY.LSE

Lloyds Banking Group PLC

LSEG.LSE

London Stock Exchange Group / LSE

MKS.LSE

Marks & Spencer Group PLC / M&S

MNDI.LSE

Mondi Plc

MRO.LSE

Melrose Industries Plc

NG.LSE

National Grid PLC

NWG.LSE

Natwest Group PLC

NXT.LSE

Next Plc

OCDO.LSE

Ocado Group Plc

PAY.LSE

PayPoint PLC

PFC.LSE

Petrofac Limited

PHNX.LSE

Phoenix Group Holdings Plc

PNN.LSE

Pennon Group PLC

PRU.LSE

Prudential PLC

PSH.LSE

Pershing Square Holdings Ltd

PSN.LSE

Persimmon Plc

PSON.LSE

Pearson Plc

REL.LSE

Relx PLC [LSE]

RIO.LSE

Rio Tinto PLC

RKT.LSE

Reckitt Benckiser Group PLC

RMV.LSE

Rightmove Plc

ROO.LSE

Deliveroo Holdings Plc

RR.LSE

Rolls-Royce Holdings PLC

RTO.LSE

Rentokil Initial Plc

SBRY.LSE

Sainsbury (J) Plc

SDR.LSE

Schroders Plc

SGE.LSE

Sage Group Plc

SGRO.LSE

SEGRO Plc

SMDS.LSE

DS Smith Plc

SMIN.LSE

Smiths Group Plc

SMT.LSE

Scottish Mortgage Inv Tr Plc

SN.LSE

Smith & Nephew Plc

SPX.LSE

Spirax-Sarco Engineering Plc

SSE.LSE

SSE Plc

STAN.LSE

Standard Chartered PLC (LSE)

STJ.LSE

St James's Place Plc

SVT.LSE

Severn Trent Plc

THG.LSE

THG PLC

TLW.LSE

Tullow Oil PLC

TPK.LSE

Travis Perkins PLC

TSCO.LSE

Tesco PLC

TUI.LSE

TUI AG

TW.LSE

Taylor Wimpey Plc

ULVR.LSE

Unilever PLC

UU.LSE

United Utilities Group Plc

VOD.LSE

Vodafone Group PLC

WEIR.LSE

Weir Group PLC

WG.LSE

John Wood Group PLC

WPP.LSE

WPP Plc

WTB.LSE

Whitbread Plc

Cách xem thông số kỹ thuật của sản phẩm giao dịch

Để xem các thông số chi tiết như đòn bẩy, quy mô hợp đồng và phí qua đêm (swap), vui lòng tham khảo nền tảng giao dịch bạn đang sử dụng:

  • MT4 / MT5: Market Watch → Nhấp chuột phải → Specification

  • cTrader: Chọn sản phẩm giao dịch → Symbol Details / Market Info

  • TradingView: Chỉ hiển thị một số thông số cơ bản; để xem đầy đủ thông số kỹ thuật, vui lòng tham khảo nền tảng giao dịch Blueberry của bạn (ví dụ: MT4/MT5)

  • DXTrade (Blueberry X): Watchlist → Nhấp chuột phải → Instrument Info

Did this answer your question?