Spread
Spread là khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá bán do nhà môi giới cung cấp, hay còn gọi là giá Bid và giá Ask trên bảng báo giá khi giao dịch hoặc trao đổi các sản phẩm tài chính.
Giá Ask được áp dụng khi mở lệnh Mua (Buy).
Giá Bid được áp dụng khi mở lệnh Bán (Sell).
Trong ví dụ trên, giá Bid là 1,07987 và giá Ask là 1,07998. Chênh lệch giữa hai mức giá là 0,0011, được hiển thị trên nền tảng là 11 points (1,1 pip).
Blueberry tự hào cung cấp mức spread thuộc nhóm cạnh tranh nhất trong ngành. Đối với các cặp tiền tệ chính (major currency pairs), mức spread thông thường của chúng tôi dao động từ 1 đến 3 pip.
Pip
Pip là đơn vị đo mức thay đổi giá giữa hai đồng tiền trong một cặp tiền tệ.
Ví dụ:
Nếu cặp tiền GBP/USD tăng từ 1,3350 lên 1,3351, thì mức giá đã thay đổi 0,0001, tương đương 1 pip.
1,3351 – 1,3350 = 0,0001
Tick
Tick là mức thay đổi giá nhỏ nhất mà một sản phẩm giao dịch có thể dịch chuyển.
Tick tương tự như pip, nhưng không phải mọi sản phẩm giao dịch đều có cùng một đơn vị thay đổi giá.
Ví dụ:
Một sản phẩm có thể có 1 tick = 0,0001.
Trong khi một sản phẩm khác có thể có 1 tick = 0,25.
Point
Point là một đơn vị biểu thị sự thay đổi về giá của một sản phẩm giao dịch.
Ví dụ:
Nếu giá của một cổ phiếu tăng từ 35 USD lên 40 USD, các nhà giao dịch sẽ nói rằng giá đã tăng 5 points.
Đối với Forex, point được dùng để chỉ chữ số thập phân thứ năm của tỷ giá.
Lưu ý: Trên nền tảng MT4, spread được hiển thị theo points. 1 pip tương đương với 10 points.
Sự khác biệt về Spread giữa Tài khoản Standard và Tài khoản Raw
Đối với Tài khoản Raw, spread được giảm 1 pip so với Tài khoản Standard trên các sản phẩm được áp dụng.
Điều này có nghĩa là nếu spread của một cặp tiền tệ trên Tài khoản Standard là 1 pip, thì trên Tài khoản Raw, spread sẽ là 0 pip.
Tuy nhiên, xin lưu ý rằng mức spread được giảm trên Tài khoản Raw chỉ áp dụng cho các cặp Ngoại hối và XAUUSD (Vàng - Đô la Mỹ).
Đối với các sản phẩm giao dịch khác, mức spread sẽ giống nhau trên cả Tài khoản Standard và Tài khoản Raw.
Ngoài ra, Tài khoản Raw sẽ áp dụng phí hoa hồng (commission) khoảng 7 USD cho mỗi giao dịch khứ hồi (round-turn) và được xem là mức phí cạnh tranh.
Mức phí hoa hồng sẽ thay đổi tùy theo đơn vị tiền tệ của tài khoản và tỷ giá hối đoái tại thời điểm giao dịch. Ví dụ:
4 GBP
5 EUR
7 SGD

