Tài khoản không swap chịu các khoản phí quản lý hàng ngày sau đây được tính trên số dư tài khoản giao dịch.
Phí tính cho mỗi lot tiêu chuẩn được giao dịch.
Số tiền tính bằng USD và sẽ được quy đổi sang tiền tệ tài khoản giao dịch nếu cần.
Thời gian Không Swap:
Tài khoản không swap thường được hưởng thời gian không swap 10 ngày lịch trước khi các khoản phí quản lý có thể áp dụng.
*Quan trọng: Cách thiết lập không swap cụ thể có thể khác nhau tùy theo cấu hình tài khoản. Để biết thêm thông tin về tài khoản của bạn, vui lòng liên hệ đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.
Để biết thêm thông tin về phí quản lý không swap của chúng tôi, vui lòng đọc bài viết chi tiết về lý do áp dụng các khoản phí này: Hiểu về Phí Quản Lý Không Swap
Ký hiệu | Phí Quản Lý Hàng Ngày |
ADAUSD | 2 |
ALUMINIUM | 50 |
AU200 | 2 |
AUDCAD | 5 |
AUDCHF | 3 |
AUDJPY | 5 |
AUDNZD | 3 |
AUDSGD | 10 |
AUDUSD | 2 |
BCHUSD | 0.1 |
BTCUSD | 15 |
CADCHF | 4 |
CADJPY | 6 |
CHFJPY | 6 |
CHFSGD | 10 |
CHINAH | 1 |
CHINA50 | 5 |
COPPER | 20 |
DJ30 | 6.5 |
DOTUSD | 0.01 |
EOSUSD | 0.2 |
ETHUSD | 1.5 |
EURAUD | 6 |
EURCAD | 8 |
EURCHF | 7.5 |
EURDKK | 10 |
EURGBP | 6 |
EURHKD | 10 |
EURJPY | 9 |
EURNOK | 10 |
EURNZD | 4 |
EURPLN | 10 |
EURSEK | 10 |
EURSGD | 10 |
EURTRY | 80 |
EURUSD | 5 |
EURZAR | 10 |
FR40 | 3 |
GAS | 45 |
GBPAUD | 7 |
GBPCAD | 9 |
GBPCHF | 4 |
GBPDKK | 10 |
GBPJPY | 19.5 |
GBPNOK | 15 |
GBPNZD | 5 |
GBPSEK | 10 |
GBPSGD | 10 |
GBPTRY | 80 |
GBPUSD | 3 |
GER30 | 3 |
HK50 | 3 |
JP225 | 1 |
LEAD | 20 |
LNKUSD | 0.5 |
LTCUSD | 0.3 |
NAS100 | 2 |
NETH25 | 1 |
NICKEL | 100 |
NOKJPY | 10 |
NOKSEK | 10 |
NZDCAD | 5 |
NZDCHF | 8 |
NZDJPY | 5 |
NZDUSD | 2 |
SEKJPY | 10 |
SGDJPY | 10 |
SP500 | 2 |
STOXX50 | 1 |
SWISS20 | 2 |
UK100 | 2 |
UKBRET | 12 |
US2000 | 1 |
USDCAD | 6 |
USDCHF | 2 |
USDCNH | 10 |
USDCZK | 10 |
USDDKK | 10 |
USDHKD | 10 |
USDHUF | 10 |
VIXIndex | 0.5 |
USDIndex | 0.5 |
USDJPY | 16 |
USDMXN | 10 |
USDNOK | 10 |
USDPLN | 10 |
USDRUB | 10 |
USDSEK | 10 |
USDSGD | 7 |
USDTHB | 10 |
USDTRY | 80 |
USDZAR | 10 |
USWTI | 10 |
VIX | 5 |
XAGAUD | 1 |
XAGEUR | 1 |
XAGSGD | 1 |
XAGUSD | 3 |
XAUAUD | 1 |
XAUCNH | 10 |
XAUEUR | 19 |
XAUGBP | 16.5 |
XAUUSD | 50 |
XLMUSD | 0.1 |
XPDUSD | 24 |
XPTUSD | 10 |
XRPUSD | 0.5 |
ZINC | 20 |
