Bỏ qua đến nội dung chính

Phí Quản Lý Tài Khoản Không Swap

Bài viết này chi tiết các khoản phí quản lý liên quan đến tài khoản không swap của Blueberry.

Được viết bởi The Blueberry Team

Tài khoản không swap chịu các khoản phí quản lý hàng ngày sau đây được tính vào số dư tài khoản giao dịch.

  • Phí tính cho mỗi lô tiêu chuẩn được giao dịch.

  • Số tiền tính bằng USD và sẽ được chuyển đổi sang tiền tệ tài khoản giao dịch nếu cần.

Để biết thêm thông tin về phí quản lý không swap của chúng tôi, vui lòng đọc bài viết chi tiết về lý do áp dụng các khoản phí này: Hiểu về Phí Quản Lý Không Swap

Ký hiệu

Phí Quản Lý Hàng Ngày

ADAUSD

2

ALUMINIUM

50

AU200

2

AUDCAD

5

AUDCHF

3

AUDJPY

5

AUDNZD

3

AUDSGD

10

AUDUSD

2

BCHUSD

0.1

BTCUSD

15

CADCHF

4

CADJPY

6

CHFJPY

6

CHFSGD

10

CHINAH

1

CHINA50

5

COPPER

20

DJ30

6.5

DOTUSD

0.01

EOSUSD

0.2

ETHUSD

1.5

EURAUD

6

EURCAD

8

EURCHF

7.5

EURDKK

10

EURGBP

6

EURHKD

10

EURJPY

9

EURNOK

10

EURNZD

4

EURPLN

10

EURSEK

10

EURSGD

10

EURTRY

80

EURUSD

5

EURZAR

10

FR40

3

GAS

45

GBPAUD

7

GBPCAD

9

GBPCHF

4

GBPDKK

10

GBPJPY

19.5

GBPNOK

15

GBPNZD

5

GBPSEK

10

GBPSGD

10

GBPTRY

80

GBPUSD

3

GER30

3

HK50

3

JP225

1

LEAD

20

LNKUSD

0.5

LTCUSD

0.3

NAS100

2

NETH25

1

NICKEL

100

NOKJPY

10

NOKSEK

10

NZDCAD

5

NZDCHF

8

NZDJPY

5

NZDUSD

2

SEKJPY

10

SGDJPY

10

SP500

2

STOXX50

1

SWISS20

2

UK100

2

UKBRET

12

US2000

1

USDCAD

6

USDCHF

2

USDCNH

10

USDCZK

10

USDDKK

10

USDHKD

10

USDHUF

10

VIXIndex

0.5

USDIndex

0.5

USDJPY

16

USDMXN

10

USDNOK

10

USDPLN

10

USDRUB

10

USDSEK

10

USDSGD

7

USDTHB

10

USDTRY

80

USDZAR

10

USWTI

10

VIX

5

XAGAUD

1

XAGEUR

1

XAGSGD

1

XAGUSD

3

XAUAUD

1

XAUCNH

10

XAUEUR

19

XAUGBP

16.5

XAUUSD

18

XLMUSD

0.1

XPDUSD

24

XPTUSD

10

XRPUSD

0.5

ZINC

20

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?