Dưới đây là danh sách các Chỉ số bạn có thể giao dịch với tài khoản Blueberry X (DXTrade) của mình.
Lưu ý: Danh sách này không đầy đủ. Tham khảo Watchlist trong DXTrade để xem danh sách công cụ và thông số cập nhật nhất.
Các bước: Watchlist → Nhấp chuột phải → Thông tin công cụ
Ký hiệu | Mô tả | Đòn bẩy tối đa |
AU200 | Australia 200 Cash | 200:1 |
DJ30 | Wall Street 30 Cash | 200:1 |
FR40 | France 40 Cash | 200:1 |
GER30 | Germany 30 Cash | 200:1 |
JP225 | Nikkei 225 Cash | 200:1 |
NAS100 | Nasdaq Cash | 200:1 |
SP500 | US SPX 500 Cash | 200:1 |
STOXX50 | Europe 50 Cash | 200:1 |
UK100 | UK 100 Cash | 200:1 |
HK50 | Hang Seng Cash | 200:1 |
US2000 | Russel 2000 Cash | 200:1 |
USDIndex | Chỉ số Đô la Mỹ Cash | 200:1 |
VIXIndex | Chỉ số Biến động CBOE | 200:1 |
CHINA50 | Chỉ số FTSE China A50 | 200:1 |
CHINAH | Chỉ số China H-SHARES | 200:1 |
INDIA50 | Chỉ số INDIA50 | 200:1 |
JP225USD | Chỉ số Nikkei 225 Thanh toán USD | 200:1 |
NETH25 | Chỉ số Hà Lan 25 | 200:1 |
SWISS20 | Chỉ số Thụy Sĩ 20 | 200:1 |
Lưu ý: Biến thể .i = Tài khoản Raw/Trực tiếp
