Bỏ qua đến nội dung chính

BlueberryX (DXtrade) Danh Sách Sản Phẩm - Forex

Tìm hiểu về các ký hiệu Forex bạn có thể giao dịch tại Blueberry.

Được viết bởi The Blueberry Team

Dưới đây là danh sách Forex bạn có thể giao dịch với tài khoản BlueberryX (DXtrade) của bạn.

Lưu ý: Danh sách này không đầy đủ. Tham khảo Watchlist trong DXTrade để xem danh sách công cụ và thông số cập nhật nhất.

Các bước: Watchlist → Nhấp chuột phải → Thông tin công cụ

Ký hiệu

Mô tả

Đòn bẩy tối đa

AUDCAD

Đô la Úc so với Đô la Canada

500:1

AUDCHF

Đô la Úc so với Franc Thụy Sĩ

500:1

AUDCNH

Đô la Úc so với Nhân dân tệ Trung Quốc

100:1

AUDJPY

Đô la Úc so với Yên Nhật

500:1

AUDNZD

Đô la Úc so với Đô la New Zealand

500:1

AUDUSD

Đô la Úc so với Đô la Mỹ

500:1

CADCHF

Đô la Canada so với Franc Thụy Sĩ

500:1

CADJPY

Đô la Canada so với Yên Nhật

500:1

CHFJPY

Franc Thụy Sĩ so với Yên Nhật

500:1

EURAUD

Euro so với Đô la Úc

500:1

EURCAD

Euro so với Đô la Canada

500:1

EURCHF

Euro so với Franc Thụy Sĩ

500:1

EURGBP

Euro so với Bảng Anh

500:1

EURHUF

Euro so với Forint Hungary

100:1

EURJPY

Euro so với Yên Nhật

500:1

EURNOK

Euro so với Krone Na Uy

100:1

EURNZD

Euro so với Đô la New Zealand

500:1

EURTRY

Euro so với Lira Thổ Nhĩ Kỳ

10:1

EURSEK

Euro so với Krona Thụy Điển

500:1

EURUSD

Euro so với Đô la Mỹ

500:1

GBPAUD

Bảng Anh so với Đô la Úc

500:1

GBPCAD

Bảng Anh so với Đô la Canada

500:1

GBPCHF

Bảng Anh so với Franc Thụy Sĩ

500:1

GBPJPY

Bảng Anh so với Yên Nhật

500:1

GBPNZD

Bảng Anh so với Đô la New Zealand

500:1

GBPUSD

Bảng Anh so với Đô la Mỹ

500:1

NZDCAD

Đô la New Zealand so với Đô la Canada

500:1

NZDCHF

Đô la New Zealand so với Franc Thụy Sĩ

500:1

NZDJPY

Đô la New Zealand so với Yên Nhật

500:1

NZDSGD

Đô la New Zealand so với Đô la Singapore

500:1

NZDUSD

Đô la New Zealand so với Đô la Mỹ

500:1

SGDJPY

Đô la Singapore so với Yên Nhật

500:1

USDCAD

Đô la Mỹ so với Đô la Canada

500:1

USDCHF

Đô la Mỹ so với Franc Thụy Sĩ

500:1

USDCNH

Đô la Mỹ so với Nhân dân tệ Trung Quốc

500:1

USDHUF

Đô la Mỹ so với Forint Hungary

100:1

USDJPY

Đô la Mỹ so với Yên Nhật

500:1

USDMXN

Đô la Mỹ so với Peso Mexico

500:1

USDNOK

Đô la Mỹ so với Krone Na Uy

100:1

USDPLN

Đô la Mỹ so với Zloty Ba Lan

100:1

USDSEK

Đô la Mỹ so với Krona Thụy Điển

100:1

USDSGD

Đô la Mỹ so với Đô la Singapore

100:1

USDTRY

Đô la Mỹ so với Lira Thổ Nhĩ Kỳ

10:1

USDZAR

Đô la Mỹ so với Rand Nam Phi

100:1

AUDHKD

Đô la Úc so với Đô la Hồng Kông

100:1

CADSGD

Đô la Canada so với Đô la Singapore

100:1

CHFSGD

Franc Thụy Sĩ so với Đô la Singapore

100:1

CNHJPY

Nhân dân tệ ngoài khơi Trung Quốc so với Yên Nhật

100:1

GBPNOK

Bảng Anh so với Krone Na Uy

100:1

GBPSEK

Bảng Anh so với Krona Thụy Điển

100:1

GBPSGD

Bảng Anh so với Đô la Singapore

100:1

NOKJPY

Krone Na Uy so với Yên Nhật

100:1

NOKSEK

Krone Na Uy so với Krona Thụy Điển

100:1

NZDCNH

Đô la New Zealand so với Nhân dân tệ ngoài khơi Trung Quốc

100:1

USDTHB

Đô la Mỹ so với Baht Thái

100:1

ZARJPY

Rand Nam Phi so với Yên Nhật

100:1

EURCNH

Euro so với Nhân dân tệ ngoài khơi Trung Quốc

100:1

EURHKD

Euro so với Đô la Hồng Kông

100:1

EURMXN

Euro so với Peso Mexico

100:1

EURSGD

Euro so với Đô la Singapore

100:1

EURZAR

Euro so với Rand Nam Phi

100:1

GBPCNH

Bảng Anh so với Nhân dân tệ ngoài khơi Trung Quốc

100:1

GBPHKD

Bảng Anh so với Đô la Hồng Kông

100:1

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?